AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộn mình" tiếng Trung là 蜷缩 (quán suō)

“cuộn mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蜷缩 phồn thể 蜷縮

quán suō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cuộn mình; co rúm; lúm cúm; co ro

Từng chữ: 蜷 (cuộn) 縮 (súc)

Cách nói khác: 蜷伏 quán fú; 卧 wò · 와;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.