AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộn cảm" tiếng Trung là 电抗器 (diàn kàng qì)

“cuộn cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电抗器 phồn thể 電抗器

diàn kàng qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전항기
jeonhanggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cuộn cảm; cuộn kháng (trong mạch điện)

Từng chữ: 電 (điện) 抗 (kháng) 器 (khí)

Cách nói khác: 感应线圈 gǎn yìng xiàn quān · 감응선권;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.