"cười vỡ bụng" tiếng Trung là 捧腹 (pěng fù)
“cười vỡ bụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
pěng fù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
봉복
bongbok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
捧腹
ほうふく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cười vỡ bụng; cười nghiêng ngả; (nghĩa đen) ôm bụng cười
Cách nói khác: 捧腹大笑 pěng fù - dà xiào · 봉복대소; 绝倒 jué dǎo · 절도; 笑破肚皮 xiào pò dù pí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.