AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuối thế kỷ" tiếng Trung là 世纪末 (shì jì mò), tiếng Nhật 世紀末

“cuối thế kỷ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

世纪末 phồn thể 世紀末

shì jì mò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세기말
segimal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

世紀末
せいきまつ · từ thông dụng

Nghĩa: cuối thế kỷ

Từng chữ: 世 (thế) 紀 (kỉ) 末 (mạt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.