AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cưỡi rồng" tiếng Trung là 乘龙 (chéng lóng)

“cưỡi rồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乘龙 phồn thể 乘龍

chéng lóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

승룡
seungryong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cưỡi rồng; chết (của hoàng đế và vua)

Từng chữ: 乘 (thặng) 龍 (long)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.