"cưỡi ngựa" tiếng Trung là 骑马 (qí mǎ), tiếng Nhật 騎馬
“cưỡi ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
骑马
phồn thể 騎馬
qí mǎ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기마
gima · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
騎馬
きば · từ thông dụng
Nghĩa: cưỡi ngựa
Cách nói khác: 上马 shàng mǎ · 상마; 骑行 qí xíng · 기행;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.