AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cười hớn hở" tiếng Trung là 满脸生花 (mǎn liǎn shēng huā)

“cười hớn hở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

满脸生花 phồn thể 滿臉生花

mǎn liǎn shēng huā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cười tươi rạng rỡ; cười hớn hở

Từng chữ: 滿 (mãn) 臉 (kiểm) 生 (sinh) 花 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.