AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuối con đường" tiếng Trung là 末路 (mò lù), tiếng Nhật 末路

“cuối con đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

末路

mò lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

말로
malro · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

末路
まつろ · từ thông dụng

Nghĩa: ngõ cụt; bế tắc; cuối con đường; những ngày cuối cùng

Từng chữ: 末 (mạt) 路 (lộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.