"cuộc thi sắc đẹp" tiếng Trung là 选美 (xuǎn měi)
“cuộc thi sắc đẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
选美
phồn thể 選美
xuǎn měi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cuộc thi sắc đẹp
Cách nói khác: 选美比赛 xuǎn měi bǐ sài; 竞艳 jìng yàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.