AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộc thám hiểm" tiếng Trung là 长征 (cháng zhēng), tiếng Nhật 長征

“cuộc thám hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

长征 phồn thể 長征

cháng zhēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

長征
ちょうせい · từ thông dụng

Nghĩa: cuộc thám hiểm; hành trình dài

Từng chữ: 長 (trường) 征 (chinh)

Cách nói khác: 冒险 mào xiǎn · 모험; 征程 zhēng chéng; 科考队 kē kǎo duì · 과고대;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.