AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộc sống trác táng" tiếng Trung là 寻欢作乐 (xún huān zuò lè)

“cuộc sống trác táng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

寻欢作乐 phồn thể 尋歡作樂

xún huān zuò lè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tìm kiếm khoái lạc (thành ngữ); cuộc sống trác táng

Từng chữ: 尋 (tầm) 歡 (hoan) 作 (tác) 樂 (lạc)

Cách nói khác: 花天酒地 huā tiān jiǔ dì · 화천주지;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.