AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộc nói chuyện" tiếng Trung là 会谈 (huì tán), tiếng Nhật 会談

“cuộc nói chuyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

会谈 phồn thể 會談

huì tán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

회담
hoedam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

会談
かいだん · từ thông dụng

Nghĩa: cuộc nói chuyện; thảo luận

Từng chữ: 會 (hội) 談 (đàm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.