AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộc họp video" tiếng Trung là 视频会议 (shì pín huì yì)

“cuộc họp video” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

视频会议 phồn thể 視頻會議

shì pín huì yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시빈회의
sibinhoeui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hội nghị truyền hình; cuộc họp video

Từng chữ: 視 (thị) 頻 (tần) 會 (hội) 議 (nghị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.