AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộc họp công cộng" tiếng Trung là 公众集会 (gōng zhòng jí huì)

“cuộc họp công cộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公众集会 phồn thể 公眾集會

gōng zhòng jí huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공중집회
gongjungjiphoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cuộc họp công cộng

Từng chữ: 公 (công) 眾 (chúng) 集 (tập) 會 (hội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.