AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộc hẹn bí mật" tiếng Trung là 密约 (mì yuē), tiếng Nhật 密約

“cuộc hẹn bí mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

密约 phồn thể 密約

mì yuē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

밀약
milyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

密約
みつやく · từ thông dụng

Nghĩa: cuộc hẹn bí mật

Từng chữ: 密 (mật) 約 (ước)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.