AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộc đua thuyền rồng" tiếng Trung là 赛龙船 (sài lóng chuán)

“cuộc đua thuyền rồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赛龙船 phồn thể 賽龍船

sài lóng chuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cuộc đua thuyền rồng

Từng chữ: 賽 (tái) 龍 (long) 船 (thuyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.