AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộc đời mới" tiếng Trung là 九死一生 (jiǔ sǐ yī shēng)

“cuộc đời mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

九死一生

jiǔ sǐ yī shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구사일생
gusailsaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

九死一生
きゅうしいっしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chín phần chết một phần sống (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc; cuộc đời mới

Từng chữ: 九 (cửu) 死 (tử) 一 (nhất) 生 (sinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.