AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộc đi chơi mùa thu" tiếng Trung là 秋游 (qiū yóu)

“cuộc đi chơi mùa thu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

秋游 phồn thể 秋遊

qiū yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

추유
chuyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dã ngoại mùa thu; cuộc đi chơi mùa thu

Từng chữ: 秋 (thu) 遊 (du)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.