AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cước" tiếng Trung là 冻疮 (dòng chuāng)

“cước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冻疮 phồn thể 凍瘡

dòng chuāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동창
dongchang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

凍瘡
とうそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tê cóng; cước

Từng chữ: 凍 (đông) 瘡 (vết)

Cách nói khác: 冻穿 dòng chuān · 동천;

Có phải bạn tìm “cuốc”?

耨

nòu

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cái cuốc; cuốc; làm cỏ

Từng chữ: 耨 (nậu)

Cách nói khác: 耠 huō; 铲蹚 chǎn tāng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.