AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cùng với" tiếng Trung là 随着 (suí zhe)

“cùng với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

随着 phồn thể 隨著

suí zhe

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cùng với; theo sau; đi theo

Từng chữ: 隨 (tuỳ) 著 (trứ)

Cách nói khác: 连同 lián tóng; 偕 xié · 해; 偕同 xié tóng · 해동; 和 hé · 화; 与 yǔ · 여;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.