AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cung tròn" tiếng Trung là 弧 (hú), tiếng Nhật 弧

“cung tròn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弧

hú

Âm Hán Hàn của chữ

호
ho · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

弧
こ · từ thông dụng

Nghĩa: cung tròn

Từng chữ: 弧 (hồ)

Cách nói khác: 弧形 hú xíng · 호형; 弧度 hú dù · 호도;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.