AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cung thân vương" tiếng Trung là 恭亲王 (Gōng qīn wáng)

“cung thân vương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恭亲王 phồn thể 恭親王

Gōng qīn wáng · Hán Việt: cung thân vương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공친왕
gongchinwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Cung Thân vương Dịch Hân (1833-1898), con trai thứ sáu của Hoàng đế Đạo Quang, chính trị gia, nhà ngoại giao và người cải cách nổi bật cuối nhà Thanh

Từng chữ: 恭 (cung) 親 (thân) 王 (vương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.