AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cứng như đá" tiếng Trung là 石状 (shí zhuàng)

“cứng như đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

石状 phồn thể 石狀

shí zhuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

석상
seoksang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cứng như đá

Từng chữ: 石 (thạch) 狀 (trạng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.