AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"củng mạc" tiếng Trung là 巩膜 (gǒng mó)

“củng mạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

巩膜 phồn thể 鞏膜

gǒng mó · Hán Việt: củng mạc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공막
gongmak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鞏膜
きょうまく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: (giải phẫu) củng mạc

Từng chữ: 鞏 (củng) 膜 (mô)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.