AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"củng lợi" tiếng Trung là 巩俐 (Gǒng Lì)

“củng lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

巩俐 phồn thể 鞏俐

Gǒng Lì · Hán Việt: củng lợi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Củng Lợi (1965-), nữ diễn viên Trung Quốc

Từng chữ: 鞏 (củng) 俐 (lợi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.