AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cung kính dâng hiến" tiếng Trung là 奉献 (fèng xiàn)

“cung kính dâng hiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奉献 phồn thể 奉獻

fèng xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉헌
bongheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

奉献
ほうけん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cung kính dâng hiến; cống hiến; dành trọn; tận tụy

Từng chữ: 奉 (phụng) 獻 (hiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.