AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cung không đáp ứng cầu" tiếng Trung là 供不应求 (gōng bù yìng qiú)

“cung không đáp ứng cầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

供不应求 phồn thể 供不應求

gōng bù yìng qiú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cung không đáp ứng cầu

Từng chữ: 供 (cung) 不 (không) 應 (ứng) 求 (cầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.