"cung cấp bằng chứng" tiếng Trung là 指证 (zhǐ zhèng)
“cung cấp bằng chứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
指证
phồn thể 指證
zhǐ zhèng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지증
jijeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm chứng; cung cấp bằng chứng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.