"củi" tiếng Trung là 柴 (chái), tiếng Nhật 柴
“củi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chái
Âm Hán Hàn của chữ
시
si · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
柴
しば · từ thông dụng
Nghĩa: củi; gầy (thịt); ốm (người)
Từng chữ: 柴 (củi)
Cách nói khác: 薪 xīn · 신; 樵 qiáo · 초; 柴草 chái cǎo · 시초; 柴火 chái huo; 木柴 mù chái;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.