AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cục thuế" tiếng Trung là 税务局 (Shuì wù jú)

“cục thuế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

税务局 phồn thể 稅務局

Shuì wù jú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세무국
semuguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Cục Thuế; Cục Thuế vụ (Hồng Kông)

Từng chữ: 稅 (thuế) 務 (vụ) 局 (cục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.