"cục tẩy" tiếng Trung là 橡皮擦 (xiàng pí cā)
“cục tẩy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xiàng pí cā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cục tẩy; cao su
Từng chữ: 橡 (tượng) 皮 (bì) 擦 (xát)
Cách nói khác: 擦子 cā zi · 찰자; 橡皮 xiàng pí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.