AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cục quy hoạch" tiếng Trung là 规划局 (guī huà jú)

“cục quy hoạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

规划局 phồn thể 規劃局

guī huà jú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

규획국
gyuhoekguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cục quy hoạch

Từng chữ: 規 (qui) 劃 (vạch) 局 (cục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.