"cực kỳ quan trọng" tiếng Trung là 非同小可 (fēi tóng xiǎo kě)
“cực kỳ quan trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fēi tóng xiǎo kě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
비동소가
bidongsoga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cực kỳ quan trọng; không phải chuyện nhỏ
Từng chữ: 非 (phi) 同 (đồng) 小 (tiểu) 可 (khả)
Cách nói khác: 至关重要 zhì guān zhòng yào · 지관중요; 性命攸关 xìng mìng yōu guān; 切要 qiè yào · 절요;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.