AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cực kỳ phẫn nộ" tiếng Trung là 震怒 (zhèn nù)

“cực kỳ phẫn nộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

震怒

zhèn nù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진노
jinno · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cực kỳ phẫn nộ

Từng chữ: 震 (chấn) 怒 (giận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.