AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cực kỳ nhỏ" tiếng Trung là 极细小 (jí xì xiǎo)

“cực kỳ nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

极细小 phồn thể 極細小

jí xì xiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

극세소
geukseso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cực kỳ nhỏ; vô cùng nhỏ

Từng chữ: 極 (cực) 細 (tới) 小 (tiểu)

Cách nói khác: 极小 jí xiǎo · 극소;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.