AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cực kỳ mỏng manh" tiếng Trung là 弱不禁风 (ruò bù jīn fēng)

“cực kỳ mỏng manh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弱不禁风 phồn thể 弱不禁風

ruò bù jīn fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quá yếu không chịu nổi gió (thành ngữ); cực kỳ mỏng manh; tình trạng sức khỏe yếu ớt

Từng chữ: 弱 (nhược) 不 (không) 禁 (cấm) 風 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.