AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cục kiểm dịch" tiếng Trung là 质检局 (zhì jiǎn jú)

“cục kiểm dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

质检局 phồn thể 質檢局

zhì jiǎn jú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cục kiểm dịch; văn phòng kiểm tra chất lượng

Từng chữ: 質 (chất) 檢 (ghém) 局 (cục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.