AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cực điểm" tiếng Trung là 尽头 (jìn tóu)

“cực điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

尽头 phồn thể 盡頭

jìn tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진두
jindu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kết thúc; cực điểm; giới hạn

Từng chữ: 盡 (tận) 頭 (đầu)

Cách nói khác: 末端 mò duān · 말단;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.