AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cục" tiếng Trung là 块 (kuài), tiếng Nhật 塊

“cục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

块 phồn thể 塊

kuài

Âm Hán Hàn của chữ

괴
goe · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

塊
かたまり · từ thông dụng

Nghĩa: cục; tảng; miếng; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ

Từng chữ: 塊 (khối)

Cách nói khác: 坨子 tuó zi; 团 tuán; 办公室 bàn gōng shì · 판공실; 署 shǔ;

Có phải bạn tìm “cực”?

极点 phồn thể 極點

jí diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

극점
geukjeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

極点
きょくてん · từ thông dụng

Nghĩa: điểm cực; cực; điểm gốc (trong tọa độ cực)

Từng chữ: 極 (cực) 點 (điểm)

Cách nói khác: 端 duān · 단;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.