AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"của tôi" tiếng Trung là 我 (wǒ), tiếng Nhật 我

“của tôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

我

wǒ

Âm Hán Hàn của chữ

아
a · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

我
われ · từ thông dụng

Nghĩa: tôi; mình; của tôi

Từng chữ: 我 (ngã)

Cách nói khác: 吾 wú · 오; 阿拉 ā lā · 아납; 咱家 zá jiā; 伲 nì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.