AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cửa thông gió" tiếng Trung là 出风口 (chū fēng kǒu)

“cửa thông gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出风口 phồn thể 出風口

chū fēng kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cửa thông gió; cửa thoát khí

Từng chữ: 出 (xuất) 風 (phong) 口 (khẩu)

Cách nói khác: 入风口 rù fēng kǒu; 通气孔 tōng qì kǒng · 통기공;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.