"cửa sổ trời" tiếng Trung là 太阳窗 (tài yáng chuāng)
“cửa sổ trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
太阳窗
phồn thể 太陽窗
tài yáng chuāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cửa sổ trời; nóc kính (của xe hơi)
Từng chữ: 太 (thái) 陽 (dương) 窗 (song)
Cách nói khác: 天窗 tiān chuāng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.