"cửa sát mép sân ga" tiếng Trung là 月台幕门 (yuè tái mù mén)
“cửa sát mép sân ga” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
月台幕门
phồn thể 月台幕門
yuè tái mù mén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cửa chắn sân ga (đường sắt); cửa sát mép sân ga
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.