AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cửa hàng đồ cổ" tiếng Trung là 古玩店 (gǔ wán diàn)

“cửa hàng đồ cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古玩店

gǔ wán diàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고완점
gowanjeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cửa hàng đồ cổ

Từng chữ: 古 (cổ) 玩 (ngoạn) 店 (điếm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.