AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cưa đổ một cô gái" tiếng Trung là 把妹 (bǎ mèi)

“cưa đổ một cô gái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

把妹

bǎ mèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

파매
pamae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tán tỉnh một cô gái; cưa đổ một cô gái

Từng chữ: 把 (bã) 妹 (gái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.