AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cửa cho mèo" tiếng Trung là 猫门 (māo mén)

“cửa cho mèo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

猫门 phồn thể 貓門

māo mén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

묘문
myomun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cửa cho mèo; lỗ cửa cho mèo

Từng chữ: 貓 (mèo) 門 (môn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.