AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"của cải vật chất" tiếng Trung là 身外之物 (shēn wài zhī wù)

“của cải vật chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

身外之物

shēn wài zhī wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신외지물
sinoejimul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: của cải vật chất

Từng chữ: 身 (thân) 外 (ngoại) 之 (chi) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.