AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cử tri độc lập" tiếng Trung là 独立选民 (dú lì xuǎn mín)

“cử tri độc lập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

独立选民 phồn thể 獨立選民

dú lì xuǎn mín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cử tri độc lập

Từng chữ: 獨 (độc) 立 (lập) 選 (tuyển) 民 (dân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.