AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cử nhân văn chương" tiếng Trung là 文学士 (wén xué shì)

“cử nhân văn chương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

文学士 phồn thể 文學士

wén xué shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문학사
munhaksa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

文学士
ぶんがくし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Cử nhân Văn chương

Từng chữ: 文 (văn) 學 (học) 士 (sĩ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.