AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cư dân bắc kinh" tiếng Trung là 北京人 (Běi jīng rén)

“cư dân bắc kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

北京人

Běi jīng rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

北京人
ペキンじん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cư dân Bắc Kinh; Người vượn Bắc Kinh, Homo erectus pekinensis (khoảng năm 600.000 TCN), được phát hiện năm 1921 tại Chu Khẩu Điếm 周口店[Zhou1 kou3 dian4], Bắc Kinh

Từng chữ: 北 (bắc) 京 (kinh) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.